wagerer

/'weidʤərə/
Học thuật
Thân thiện
wagerer

A wagerer places a bet on a horse race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh cuộc: Một người tham gia vào việc đặt cược tiền hoặc vật giá trị vào kết quả của một sự kiện không chắc chắn (như một trận đấu thể thao, một cuộc đua ngựa, hoặc một trò chơi may rủi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced wagerer knew not to bet on the underdog. (Người đánh cuộc kinh nghiệm biết không nên đặt cược vào đội yếu thế.)
    • He was a reckless wagerer who often lost large sums of money. (Anh ta một người đánh cuộc liều lĩnh, thường xuyên thua mất những khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "wagerer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn hoặc mang tính mô tả so với các từ thông dụng như "người cược" hay "con bạc". nhấn mạnh vào hành động đặt cược () hơn bản chất của trò chơi.
Biến thể từ gần giống
  • Wager (động từ): đánh cuộc, đặt cược.
    • He wagered a month's salary on the boxing match. (Anh ta đánh cuộc một tháng lương vào trận đấu quyền anh.)
  • Wager (danh từ): tiền/vật đặt cược, ván cược.
    • The wager was a bottle of fine wine. (Vật đặt cược một chai rượu vang hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bettor (danh từ): người đánh cược, người cược.
  • Punter (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): người đặt cược (đặc biệt trong cược thể thao hoặc đua ngựa).
Từ trái nghĩa
  • Bookmaker (danh từ): nhà cái (người hoặc tổ chức nhận trả tiền cược).
wagerer

A wagerer places a bet on a horse race.

danh từ
  1. người đánh cuộc

Từ đồng nghĩa