acquisitiveness

/ə'kwizitivnis/
Học thuật
Thân thiện
acquisitiveness

A young child shows acquisitiveness by gathering colorful seashells on a beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thích tích trữ, tính hám lợi: Trạng thái hoặc đặc điểm mong muốn mạnh mẽ để sở hữu thu thập tài sản, tiền bạc hoặc đồ vật, thường vượt quá nhu cầu thực tế.
    • Khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Phẩm chất hoặc năng lực có thể học hỏi tiếp nhận kiến thức, kỹ năng mới một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Tính hám lợi):

    • His acquisitiveness led him to collect more cars than he could ever drive. (Tính hám lợi của anh ta khiến anh ta sưu tập nhiều xe hơi hơn số lượng anh ta có thể lái.)
    • The company's culture was criticized for its greed and acquisitiveness. (Văn hóa công ty bị chỉ trích lòng tham tính hám lợi.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Khả năng tiếp thu):

    • The child's remarkable acquisitiveness for languages amazed her teachers. (Khả năng tiếp thu ngôn ngữ đáng chú ý của đứa trẻ đã làm các giáo viên ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acquisitiveness" thường được sử dụng trong các phân tích về tâm lý học, kinh tế học hoặc phê bình xã hội để chỉ một đặc điểm tính cách hoặc động lực.
    • The study explored the link between childhood experiences and adult acquisitiveness. (Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa trải nghiệm thời thơ ấu tính hám lợi khi trưởng thành.)
Biến thể từ liên quan
  • Acquisitive (tính từ): tính chất thích tích trữ, hám lợi; hoặc khả năng tiếp thu.

    • He has an acquisitive mind. (Anh ấy một trí óc dễ tiếp thu.)
    • An acquisitive society. (Một xã hội trọng vật chất.)
  • Acquire (động từ): thu được, giành được, mua lại.

  • Acquisition (danh từ): sự thu được; tài sản, vật sở hữu mới thu được.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "tính hám lợi": greediness (tính tham lam), covetousness (lòng tham), avarice (lòng tham tiền của).
  • Cho nghĩa "khả năng tiếp thu": receptiveness (tính dễ tiếp thu), quickness to learn (sự nhanh nhạy trong học hỏi).
Từ trái nghĩa
  • Cho nghĩa "tính hám lợi": generosity (sự hào phóng), altruism (chủ nghĩa vị tha), contentment (sự mãn nguyện).
  • Cho nghĩa "khả năng tiếp thu": imperviousness (tính không tiếp thu), closed-mindedness (tính bảo thủ).
acquisitiveness

A young child shows acquisitiveness by gathering colorful seashells on a beach.

danh từ
  1. tính thích trữ của, tính hám lợi
  2. tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội