acquittancce

/ə'kwitəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần: Hành động thanh toán hoàn toàn một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
    • Biên lai, giấy biên nhận: Văn bản chứng nhận rằng một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính đã được thanh toán đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Upon final payment, the debtor received an acquittance from the creditor. (Sau khi thanh toán khoản cuối cùng, con nợ nhận được một giấy biên nhận từ chủ nợ.)
    • The acquittance of his debts brought him great relief. (Việc trang trải hết nợ nần đã mang lại cho anh ta sự nhẹ nhõm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grant an acquittance": Cấp một giấy biên nhận thanh toán.
    • The bank will grant an acquittance once the loan is fully repaid. (Ngân hàng sẽ cấp giấy biên nhận một khi khoản vay được hoàn trả đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquit (động từ): Tuyên bố trắng án, tha bổng; hoặc (trong ngữ cảnh ) thanh toán (nợ).
  • Acquittal (danh từ): Sự tuyên trắng án, sự tha bổng (thường dùng trong pháp hình sự).
Từ đồng nghĩa
  • Receipt: Biên lai, giấy biên nhận.
  • Discharge: Sự giải tỏa (nghĩa vụ, nợ).
  • Clearance: Sự thanh toán dứt điểm, sự quyết toán.
Lưu ý
  • Từ "acquittance" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "receipt" (biên lai) hoặc "payment in full" (thanh toán đầy đủ) thường được dùng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày kinh doanh.
danh từ
  1. sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
  2. sự trang trải hết nợ nần
  3. biên lai