acquittement

Học thuật
Thân thiện
acquittement

Le jury prononce l'acquittement de l'accusé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xử trắng án, sự tha bổng: Hành động của tòa án tuyên bố một bị cáo không phạm tội miễn mọi trách nhiệm hình sự.
    • Sự (trả) nợ; sự nộp (thuế): Hành động hoàn thành một nghĩa vụ tài chính, như thanh toán một khoản nợ hoặc nộp thuế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jury a prononcé l'acquittement de l'accusé. (Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố sự tha bổng cho bị cáo.)
    • L'acquittement de cette dette est une priorité. (Việc trả khoản nợ nàymột ưu tiên.)
    • L'ordonnance d'acquittement a été signée par le juge. (Án lệnh tha bổng đã được thẩm phán ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordonnance d'acquittement": Án lệnh tha bổng. Đâymột thuật ngữ pháp lý chỉ văn bản chính thức của tòa án ghi nhận việc bị cáo được trắng án.
    • L'avocat a reçu l'ordonnance d'acquittement. (Luật sư đã nhận được án lệnh tha bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquitter (động từ): tha bổng; thanh toán, trả nợ.

    • Le tribunal a décidé d'acquitter l'accusé. (Tòa án quyết định tha bổng bị cáo.)
    • Il faut acquitter ses impôts à temps. (Phải nộp thuế đúng hạn.)
  • Acquitté (tính từ/động tính từ quá khứ): được tha bổng; đã được thanh toán.

    • Un homme acquitté par la cour. (Một người đàn ông được tòa tha bổng.)
    • Une facture acquittée. (Một hóa đơn đã thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolution (nữ tính): sự tha tội, sự miễn tội (trong bối cảnh pháphoặc tôn giáo).
  • Libération (nữ tính): sự giải thoát, sự phóng thích (khỏi một nghĩa vụ hoặc hình phạt).
  • Paiement (nam tính) / Règlement (nam tính): sự thanh toán, sự trả tiền (nghĩa tài chính).
Từ trái nghĩa
  • Condamnation (nữ tính): sự kết án.
  • Culpabilité (nữ tính): sự phạm tội, tình trạng có tội.
acquittement

Le jury prononce l'acquittement de l'accusé.

danh từ giống đực
  1. sự xử trắng án, sự tha bổng
    • Ordonnance d'acquittement
      án lệnh tha bổng
  2. sự (trả) nợ; sự nộp (thuế)