acreage

/'eikəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
acreage

He purchased the acreage to start a small farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diện tích đất (tính theo mẫu Anh - acre): "Acreage" chỉ tổng diện tích của một khu đất, thường được đo lường biểu thị bằng đơn vị mẫu Anh (acre). Từ này nhấn mạnh vào quy mô diện tích của một đất hoặc bất động sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm has an acreage of over 500 acres. (Nông trại diện tích hơn 500 mẫu Anh.)
    • They are selling the property, including all its acreage. (Họ đang bán tài sản, bao gồm toàn bộ diện tích đất.)
    • The value depends on the acreage and location. (Giá trị phụ thuộc vào diện tích đất vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total acreage": tổng diện tích đất.

    • The total acreage of the national park is vast. (Tổng diện tích đất của vườn quốc gia rất lớn.)
  • "Prime acreage": khu đất vị trí đẹp, giá trị cao.

    • The developer is interested in that prime acreage near the river. (Nhà phát triển quan tâm đến khu đất đẹp gần con sông đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Acre (n): mẫu Anh, một đơn vị đo diện tích đất (khoảng 0.4 hecta hoặc 4,047 mét vuông).
    • They own ten acres of woodland. (Họ sở hữu mười mẫu Anh đất rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Land area: diện tích đất.
  • Plot size: kích thước đất.
  • Expanse of land: vùng đất rộng.
acreage

He purchased the acreage to start a small farm.

danh từ
  1. diện tích (tính theo mẫu Anh)

Từ có nhắc đến "acreage"