acridien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cào cào, châu chấu: Một loại côn trùng thuộc họ Acrididae, thường có cánh và có thể di chuyển thành đàn lớn, gây hại cho mùa màng.
- Động vật học: Tên gọi chung cho các loài trong họ Acrididae.
Tính từ:
- (Thuộc) cào cào, (thuộc) châu chấu: Mô tả đặc điểm liên quan đến loài cào cào hoặc họ Acrididae.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La lutte contre les acridiens est une priorité pour protéger les récoltes. (Cuộc chiến chống lại cào cào là ưu tiên để bảo vệ mùa màng.)
- Les acridiens peuvent former des essaims dévastateurs. (Cào cào có thể tạo thành những đàn phá hoại.)
Tính từ:
- Une invasion acridienne menace la région. (Một cuộc xâm lấn cào cào đang đe dọa khu vực.)
- Ce produit est un insecticide acridien efficace. (Sản phẩm này là một loại thuốc trừ sâu diệt cào cào hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lutte antiacridienne" hoặc "lutte contre les acridiens": Chỉ các biện pháp, chiến dịch phòng chống và tiêu diệt cào cào/châu chấu trên quy mô lớn, thường do chính phủ hoặc tổ chức nông nghiệp thực hiện.
- Le gouvernement a lancé un programme de lutte antiacridienne. (Chính phủ đã triển khai một chương trình phòng chống cào cào.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrididés (danh từ giống đực, số nhiều): Tên khoa học của họ Cào cào, châu chấu ngòi ngắn. Trong văn cảnh thông thường, "acridiens" thường được dùng thay thế.
- Criquet (danh từ giống đực): Cào cào. "Acridien" là thuật ngữ khoa học hơn, trong khi "criquet" là từ thông dụng.
- Sauterelle (danh từ giống cái): Châu chấu (thường chỉ loài có râu dài, thuộc họ khác).
Từ đồng nghĩa
- Criquet (danh từ): cào cào.
- Locuste (danh từ): châu chấu di cư (một loại acridien có khả năng tạo đàn lớn).
Thành ngữ liên quan
- Un fléau acridien: Một tai họa cào cào. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tác động tàn phá của một đợt xâm lấn cào cào quy mô lớn.
- Le pays fait face à un fléau acridien sans précédent. (Đất nước đang đối mặt với một tai họa cào cào chưa từng có.)
tính từ
- (thuộc) cào cào
danh từ giống đực
- (số nhiều, động vật học) như acrididés
- Lutte contre les acridienssự tiêu diệt cào cào