acrimonieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gay gắt, một cách chua cay: Diễn tả cách nói năng, tranh luận hoặc phê phán với thái độ giận dữ, thù địch và lời lẽ sắc bén, gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les deux politiciens se sont critiqués acrimonieusement pendant le débat. (Hai chính trị gia đã chỉ trích nhau một cách gay gắt trong cuộc tranh luận.)
- Leur divorce s'est déroulé acrimonieusement. (Vụ ly hôn của họ đã diễn ra một cách gay gắt.)
- Il a répondu acrimonieusement aux accusations. (Anh ấy đã trả lời những lời buộc tội một cách chua cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản báo chí, pháp lý hoặc văn học để mô tả các cuộc xung đột, tranh cãi kéo dài với nhiều ác cảm.
- Les négociations ont échoué après des mois de discussions acrimonieuses. (Các cuộc đàm phán đã thất bại sau nhiều tháng thảo luận gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrimonie (danh từ giống cái): Sự gay gắt, sự chua cay.
- L'acrimonie de leurs échanges était palpable. (Sự gay gắt trong những trao đổi của họ có thể cảm nhận được.)
- Acrimonieux, acrimonieuse (tính từ): Gay gắt, chua cay.
- Une dispute acrimonieuse. (Một cuộc cãi vã gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Aigrement: Một cách chua chát, gay gắt.
- Âprement: Một cách quyết liệt, gay gắt.
- Violemment: Một cách dữ dội, mãnh liệt (trong lời nói).
Từ trái nghĩa
- Aimablement: Một cách thân thiện.
- Paisiblement: Một cách ôn hòa.
- Doucement: Một cách nhẹ nhàng.