acroanaesthesia
Định nghĩa
- Danh từ: Mất cảm giác ở đầu chi (acroanaesthesia) là tình trạng mất hoặc giảm cảm giác ở các phần xa nhất của cơ thể, như ngón tay, ngón chân, bàn tay và bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- (The patient was diagnosed with acroanaesthesia after a workplace accident.)
- (Symptoms of acroanaesthesia often include numbness and tingling in the fingertips.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acroanaesthesia" thường được dùng trong y học lâm sàng để mô tả một dạng rối loạn thần kinh ngoại biên, có thể liên quan đến bệnh lý như tiểu đường, thiếu vitamin, hoặc chấn thương dây thần kinh.
- Bác sĩ chuyên khoa thần kinh sẽ đánh giá mức độ acroanaesthesia để đưa ra phác đồ điều trị. (A neurologist will assess the severity of acroanaesthesia to develop a treatment plan.)
Biến thể và từ gần giống
- Acroanaesthetic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra mất cảm giác ở đầu chi.
- Thuốc này có tác dụng acroanaesthetic tạm thời. (This medication has a temporary acroanaesthetic effect.)
- Anaesthesia (danh từ): mất cảm giác nói chung (không chỉ giới hạn ở đầu chi).
- Gây mê toàn thân là một dạng anaesthesia. (General anaesthesia is a form of anaesthesia.)
Từ đồng nghĩa
- Peripheral neuropathy (bệnh thần kinh ngoại biên): một nhóm bệnh gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên, có thể dẫn đến acroanaesthesia.
- Hypoaesthesia (giảm cảm giác): mức độ nhẹ hơn của mất cảm giác, thường xảy ra trước khi tiến triển thành acroanaesthesia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "acroanaesthesia" do tính chuyên ngành cao.)