acroanesthesia

acroanesthesia

A patient experiences acroanesthesia in their hands and feet.

Định nghĩa

Danh từ: Mất cảm giáccác đầu chi (tay chân). Đây một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất hoặc giảm khả năng cảm nhận (xúc giác, đau, nhiệt độ) ở các bộ phận xa nhất của cơ thể như ngón tay, ngón chân, bàn tay, bàn chân.

dụ sử dụng
  • (Patient has loss of sensation in the fingertips after exposure to toxic chemicals.)
  • (Acroanesthesia can be a symptom of peripheral neuropathy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acroanesthesia do thiếu vitamin B12": Mất cảm giácđầu chi do thiếu hụt vitamin B12.

    • Việc bổ sung vitamin B12 có thể cải thiện tình trạng acroanesthesia ở một số bệnh nhân. (Vitamin B12 supplementation can improve acroanesthesia in some patients.)
  • "Acroanesthesia tạm thời": Mất cảm giácđầu chi chỉ xảy ra trong thời gian ngắn.

    • Sau khi ngồi lâutư thế không thoải mái, người bệnh có thể bị acroanesthesia tạm thờichân. (After sitting in an uncomfortable position for a long time, the patient may experience temporary acroanesthesia in the legs.)
Biến thể từ gần giống
  • Acroanesthetic (tính từ): Liên quan đến hoặc gây ra mất cảm giácđầu chi.

    • Các triệu chứng acroanesthetic thường xuất hiệnbệnh nhân tiểu đường. (Acroanesthetic symptoms often appear in diabetic patients.)
  • Anesthesia (danh từ): Mất cảm giác nói chung (có thểbất kỳ bộ phận nào của cơ thể).

    • Gây mê toàn thân một dạng anesthesia. (General anesthesia is a form of anesthesia.)
Từ đồng nghĩa
  • Mất cảm giác đầu chi: Cụm từ mô tả tương tự, dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
    • Bệnh nhân bị mất cảm giác đầu chi sau chấn thương cột sống. (The patient suffered loss of sensation in the extremities after a spinal injury.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): "Acroanesthesia" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: thuật ngữ y học, "acroanesthesia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.