acrobatically

/,ækrə'bætikəli/
Học thuật
Thân thiện
acrobatically

The gymnast flips acrobatically across the mat.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tài tình, khéo léo: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khéo léo, nhanh nhẹn điêu luyện, thường liên quan đến các động tác nhào lộn, giữ thăng bằng hoặc thể hiện kỹ năng vận động phức tạp, giống như một diễn viên xiếc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The gymnast moved acrobatically across the balance beam. (Vận động viên thể dục di chuyển một cách tài tình trên thăng bằng.)
    • He dodged the obstacles acrobatically, like a cat. (Anh ấy các chướng ngại vật một cách khéo léo, như một con mèo.)
    • The dancer leaped and spun acrobatically to the music. ( công nhảy lên xoay người một cách điêu luyện theo nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự điêu luyện trong thể thao hoặc biểu diễn:

    • The parkour runner navigated the urban landscape acrobatically. (Người chạy parkour vượt qua cảnh quan đô thị một cách cực kỳ điêu luyện.)
  • Dùng trong văn mô tả để làm sinh động hành động:

    • The monkey swung acrobatically from branch to branch. (Con khỉ đu mình một cách tài tình từ cành này sang cành khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrobatic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất nhào lộn, điêu luyện.

    • An acrobatic performance (Một màn biểu diễn nhào lộn/điêu luyện).
  • Acrobat (danh từ): diễn viên nhào lộn, diễn viên xiếc.

    • The circus acrobat amazed the audience. (Diễn viên nhào lộn của rạp xiếc làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nimbly: một cách nhanh nhẹn, lẹ làng.
  • Agilely: một cách linh hoạt, nhanh nhẹn.
  • Deftly: một cách khéo léo, thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "acrobatically")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acrobatically")

acrobatically

The gymnast flips acrobatically across the mat.

phó từ
  1. tài tình, khéo léo