acrobatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhào lộn, thể hiện kỹ thuật nhào lộn: "acrobatique" mô tả một động tác, tư thế hoặc màn trình diễn đòi hỏi sự khéo léo, dẻo dai và kỹ năng của một người nhào lộn.
- (Nghĩa bóng) Tài tình, kỳ tài: Dùng để chỉ một hành động, giải pháp hoặc thành tích đặc biệt khéo léo và ấn tượng, vượt ngoài mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gardien de but a fait un arrêt acrobatique. (Thủ môn đã thực hiện một pha cản bóng đầy kỹ thuật nhào lộn.)
- Les danseurs ont exécuté une figure acrobatique très complexe. (Các vũ công đã thực hiện một động tác nhào lộn rất phức tạp.)
- Il a trouvé une solution acrobatique pour résoudre ce problème financier. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tài tình để giải quyết vấn đề tài chính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équilibre acrobatique": thế thăng bằng đầy kỹ thuật (như của người nhào lộn), thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình thế mong manh, khó duy trì.
- Le gouvernement maintient un équilibre acrobatique entre les différentes factions. (Chính phủ duy trì một thế cân bằng mong manh giữa các phe phái khác nhau.)
"Exploit acrobatique": kỳ tích, thành tích đáng kinh ngạc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Réussir cet examen sans révision était un véritable exploit acrobatique. (Vượt qua kỳ thi này mà không ôn tập quả là một kỳ tích đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Acrobate (danh từ): người biểu diễn nhào lộn, diễn viên xiếc nhào lộn.
- L'acrobate a sauté à travers un cercle enflammé. (Người nhào lộn đã nhảy xuyên qua một vòng tròn lửa.)
Acrobatie (danh từ giống cái): môn nhào lộn, kỹ thuật nhào lộn; (nghĩa bóng) hành động tài tình, mánh khóe.
- Les acrobaties aériennes du pilote étaient spectaculaires. (Những pha nhào lộn trên không của phi công thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Spectaculaire: ngoạn mục, gây ấn tượng mạnh.
- Audacieux: táo bạo, liều lĩnh (nhấn mạnh sự mạo hiểm).
- Virtuose: điêu luyện, tài hoa (nhấn mạnh kỹ thuật điêu luyện).
Thành ngữ liên quan
- Faire des acrobaties (linguistiques/verbales): thực hiện những "pha nhào lộn" (ngôn ngữ/lời nói), tức là dùng lập luận phức tạp, quanh co hoặc gượng ép.
- Pour justifier son retard, il a fait des acrobaties verbales incroyables. (Để biện minh cho việc đi trễ, anh ta đã đưa ra những lý lẽ quanh co khó tin.)
tính từ
- nhào lộn
- Le gardien de but a fait un arrêt acrobatiquethủ môn tung người lên cản bóng
- (nghĩa bóng) kỳ tài