acrobatism
/'ækrəbætizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật nhào lộn, thuật leo dây: "Acrobatism" là kỹ năng hoặc nghệ thuật biểu diễn các động tác thể chất đòi hỏi sự cân bằng, nhanh nhẹn và phối hợp cao, như nhào lộn, leo dây, hoặc các màn biểu diễn tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circus performer's acrobatism was breathtaking. (Màn trình diễn thuật nhào lộn của nghệ sĩ rạp xiếc thật ngoạn mục.)
- Years of training are required to master such complex acrobatism. (Cần nhiều năm luyện tập để thành thạo thuật nhào lộn phức tạp như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The acrobatism of the debate": Cách dùng ẩn dụ để chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹy trong tranh luận hoặc lập luận.
- The political debate was less about substance and more about rhetorical acrobatism. (Cuộc tranh luận chính trị ít nói về nội dung mà thiên về sự khéo léo trong hùng biện.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrobat (n): người biểu diễn nhào lộn, diễn viên xiếc.
- The acrobat performed a dangerous stunt. (Người biểu diễn nhào lộn đã thực hiện một pha mạo hiểm.)
- Acrobatic (adj): thuộc về nhào lộn, tinh xảo như nhào lộn.
- Her acrobatic dance moves amazed the audience. (Những động tác nhảy tinh xảo của cô ấy làm khán giả kinh ngạc.)
- Acrobatics (n): môn nhào lộn, các động tác nhào lộn (từ thông dụng hơn "acrobatism").
- He practices acrobatics every day. (Anh ấy luyện tập môn nhào lộn mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Gymnastics: thể dục dụng cụ, môn thể thao có các động tác tương tự.
- Tumbling: nhào lộn, lộn nhào (thường chỉ các động tác lộn trên sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "acrobatism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acrobatism")
danh từ
- thuật leo dây, thuật nhào lộn