acrocyanose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng xanh tím đầu chi: Một tình trạng y học trong đó các đầu chi (như ngón tay, ngón chân, mũi, tai) có màu xanh tím do tuần hoàn máu kém hoặc thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une acrocyanose chez le nouveau-né. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng xanh tím đầu chi ở trẻ sơ sinh.)
- L'acrocyanose est souvent plus visible par temps froid. (Chứng xanh tím đầu chi thường rõ ràng hơn trong thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acrocyanose persistante": chứng xanh tím đầu chi dai dẳng.
- Une acrocyanose persistante peut nécessiter des examens complémentaires. (Chứng xanh tím đầu chi dai dẳng có thể cần các xét nghiệm bổ sung.)
"acrocyanose des extrémités": chứng xanh tím các đầu chi.
- Le patient présente une acrocyanose des extrémités. (Bệnh nhân có biểu hiện chứng xanh tím các đầu chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrocyanotique (adj): (thuộc về) chứng xanh tím đầu chi.
- Des doigts acrocyanotiques. (Những ngón tay bị xanh tím đầu chi.)
Từ đồng nghĩa
- Cyanose périphérique: chứng xanh tím ngoại vi (một thuật ngữ y học tương tự mô tả tình trạng xanh tím ở các bộ phận xa tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ y học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng xanh tím đầu chi