acrocyanose

Học thuật
Thân thiện
acrocyanose

Une personne souffrant d'acrocyanose a les doigts et les orteils bleutés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng xanh tím đầu chi: Một tình trạng y học trong đó các đầu chi (như ngón tay, ngón chân, mũi, tai) màu xanh tím do tuần hoàn máu kém hoặc thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une acrocyanose chez le nouveau-né. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng xanh tím đầu chitrẻ sơ sinh.)
    • L'acrocyanose est souvent plus visible par temps froid. (Chứng xanh tím đầu chi thường rõ ràng hơn trong thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acrocyanose persistante": chứng xanh tím đầu chi dai dẳng.

    • Une acrocyanose persistante peut nécessiter des examens complémentaires. (Chứng xanh tím đầu chi dai dẳng có thể cần các xét nghiệm bổ sung.)
  • "acrocyanose des extrémités": chứng xanh tím các đầu chi.

    • Le patient présente une acrocyanose des extrémités. (Bệnh nhân biểu hiện chứng xanh tím các đầu chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrocyanotique (adj): (thuộc về) chứng xanh tím đầu chi.
    • Des doigts acrocyanotiques. (Những ngón tay bị xanh tím đầu chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyanose périphérique: chứng xanh tím ngoại vi (một thuật ngữ y học tương tự mô tả tình trạng xanh tímcác bộ phận xa tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

acrocyanose

Une personne souffrant d'acrocyanose a les doigts et les orteils bleutés.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng xanh tím đầu chi