acrodont
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật có răng dính liền với đỉnh xương ổ răng mà không có hốc răng: "Acrodont" chỉ một đặc điểm giải phẫu răng của một số loài động vật, đặc biệt là bò sát (như thằn lằn, tắc kè), nơi răng mọc trực tiếp từ đỉnh xương hàm và hợp nhất với nó, thay vì nằm trong các hốc riêng biệt (ổ răng). Cấu trúc này thường thấy ở các loài thằn lằn họ Agamidae.
Ví dụ sử dụng
- (Răng của con thằn lằn thuộc dạng acrodont, nghĩa là chúng hợp nhất với đỉnh xương hàm.)
- (Răng acrodont phổ biến ở một số loài bò sát như tắc kè hoa và kỳ nhông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acrodont dentition" (hệ răng acrodont): Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong sinh học để mô tả kiểu răng mọc dính vào xương hàm. (Hệ răng acrodont được đối lập với hệ răng thecodont, nơi răng nằm trong các hốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrodonty (danh từ): Tình trạng hoặc đặc điểm có răng kiểu acrodont. (Acrodonty là một tình trạng răng nguyên thủy ở bò sát.)
- Thecodont (danh từ): Động vật có răng nằm trong hốc răng (trái ngược với acrodont). (Động vật có vú là thecodont, trong khi nhiều loài thằn lằn là acrodont.)
Từ đồng nghĩa
- Răng dính xương: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải là "răng hợp nhất với xương hàm".
Các cụm từ liên quan
- Acrodont species (loài acrodont): Loài động vật có đặc điểm răng acrodont. (Nhiều loài thằn lằn họ Agamidae là loài acrodont.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acrodont" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.