acrodynie

Học thuật
Thân thiện
acrodynie

L'enfant souffre d'acrodynie et se plaint de douleurs aux mains et aux pieds.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh đau đầu chi: Một chứng bệnh thần kinh đặc trưng bởi các cơn đau dữ dộicác chi (tay chân), thường kèm theo các triệu chứng khác như rối loạn vận mạch, đổ mồ hôi đôi khi thay đổi màu da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acrodynie est une maladie rare qui touche principalement les enfants. (Bệnh đau đầu chimột căn bệnh hiếm gặp chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.)
    • Les principaux symptômes de l'acrodynie incluent des douleurs intenses dans les extrémités. (Các triệu chứng chính của bệnh đau đầu chi bao gồm những cơn đau dữ dộicác đầu chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme médical spécialisé: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, các tài liệu lâm sàng hoặc báo cáo khoa học.
    • Le diagnostic d'acrodynie repose sur un ensemble de signes cliniques. (Việc chẩn đoán bệnh đau đầu chi dựa trên một tập hợp các dấu hiệu lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrodynique (adj): (thuộc về) bệnh đau đầu chi.
    • Des manifestations acrodyniques. (Các biểu hiện thuộc bệnh đau đầu chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie de Feer: Tên gọi khác của bệnh đau đầu chi, theo tên của bác sĩ mô tả bệnh.
  • Érythrédème polymorphe: Một thuật ngữ y học khác để chỉ tình trạng tương tự.
acrodynie

L'enfant souffre d'acrodynie et se plaint de douleurs aux mains et aux pieds.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh đau đầu chi