acromegalia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng to đầu chi: "acromegalia" là một thuật ngữ y khoa chỉ một bệnh lý mạn tính, đặc trưng bởi sự phì đại bất thường của xương và các mô mềm, đặc biệt ở bàn tay, bàn chân và khuôn mặt. Bệnh thường đi kèm với đau đầu, đau cơ và rối loạn cảm xúc, nguyên nhân do tuyến yên sản xuất quá nhiều hormone tăng trưởng (thường do khối u).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Acromegalia is a rare hormonal disorder that develops when your pituitary gland produces too much growth hormone. (Chứng to đầu chi là một rối loạn nội tiết tố hiếm gặp phát triển khi tuyến yên của bạn sản xuất quá nhiều hormone tăng trưởng.)
- The patient was diagnosed with acromegalia after showing signs of enlarged hands and facial features. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng to đầu chi sau khi có dấu hiệu bàn tay và các đặc điểm khuôn mặt to bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with acromegalia": có liên quan đến chứng to đầu chi.
- Headaches and joint pain are commonly associated with acromegalia. (Đau đầu và đau khớp thường có liên quan đến chứng to đầu chi.)
"to treat acromegalia": điều trị chứng to đầu chi.
- Surgery is often the first line of treatment to treat acromegalia caused by a pituitary tumor. (Phẫu thuật thường là phương pháp điều trị đầu tiên để điều trị chứng to đầu chi do khối u tuyến yên gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Acromegalic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng to đầu chi.
- The acromegalic features of the patient were evident in his enlarged jaw and hands. (Các đặc điểm to đầu chi của bệnh nhân thể hiện rõ qua hàm và bàn tay to bất thường.)
Acromegaly (danh từ): một biến thể chính tả khác của "acromegalia", thường được dùng phổ biến hơn trong y văn hiện đại.
- Acromegaly is a chronic condition that requires long-term management. (Chứng to đầu chi là một tình trạng mạn tính cần được quản lý lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Gigantism: chứng khổng lồ (thường dùng cho trẻ em, khi hormone tăng trưởng dư thừa trước khi các đầu xương đóng lại, dẫn đến chiều cao quá mức).
- Unlike acromegalia in adults, gigantism occurs in children before growth plates fuse. (Không giống như chứng to đầu chi ở người lớn, chứng khổng lồ xảy ra ở trẻ em trước khi các đầu xương đóng lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To lead to acromegalia: dẫn đến chứng to đầu chi.
- A tumor in the pituitary gland can lead to acromegalia if left untreated. (Một khối u trong tuyến yên có thể dẫn đến chứng to đầu chi nếu không được điều trị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acromegalia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.