acromyotonia

acromyotonia

A patient's hand shows acromyotonia with fingers held in a stiff, claw-like position.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng co cứng chi: "acromyotonia" một tình trạng y khoa, trong đó hiện tượng co cứng (myotonia) chỉ xảy racác chi (tay chân). Tình trạng này thường gây ra biến dạng co cứngbàn tay hoặc bàn chân.

dụ sử dụng
  • (The patient was diagnosed with acromyotonia, leading to difficulty in straightening the fingers.)
  • (Acromyotonia often affects the fine motor skills of the hand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acromyotonia thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng để mô tả một dạng rối loạn trương lực khu trú. (Neurologists use the term acromyotonia to distinguish it from generalized myotonia.)
Biến thể từ gần giống
  • Myotonia (danh từ): chứng co cứng nói chung. (Myotonia is a condition where muscles are slow to relax after contraction.)
  • Acromyotonic (tính từ): liên quan đến chứng co cứng chi. (Acromyotonic symptoms typically appear in the extremities.)
Từ đồng nghĩa
  • Myotonia of the extremities: co cứng các chi (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc phrasal verbs phổ biến liên quan đến "acromyotonia", đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "acromyotonia".