achromatin
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất nhiễm sắc không màu: "achromatin" là phần của nhân tế bào không bắt màu thuốc nhuộm, tương phản với chất nhiễm sắc (chromatin). Nó thường là vùng nhân có cấu trúc lỏng lẻo, chứa các thành phần như chất nền nhân hoặc các vùng hoạt động phiên mã yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng achromatin của nhân tế bào xuất hiện trong suốt dưới kính hiển vi sau khi nhuộm.)
- (Achromatin thường liên quan đến các vùng có hoạt động di truyền thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Achromatin network: mạng lưới achromatin, chỉ cấu trúc sợi mảnh trong nhân tế bào không bắt màu.
- The achromatin network provides structural support to the nucleus. (Mạng lưới achromatin cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho nhân tế bào.)
- Achromatin vs. chromatin: sự khác biệt giữa achromatin và chromatin là achromatin không bắt màu thuốc nhuộm, trong khi chromatin dễ bắt màu do chứa DNA và protein histone.
Biến thể và từ gần giống
- Achromatic (tính từ): không màu, không bắt màu (trong sinh học hoặc quang học).
- The achromatic lens corrects color distortion. (Thấu kính achromatic sửa biến dạng màu sắc.)
- Achromatinic (tính từ): thuộc về achromatin.
- Achromatinic regions are less dense in the nucleus. (Các vùng achromatinic ít đặc hơn trong nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Euchromatin (trong một số ngữ cảnh, mặc dù euchromatin là vùng hoạt động phiên mã và cũng bắt màu yếu hơn heterochromatin, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với achromatin).
- Non-staining region: vùng không bắt màu.
Các cụm từ liên quan
- Achromatin structure: cấu trúc achromatin.
- The achromatin structure is poorly understood. (Cấu trúc achromatin chưa được hiểu rõ.)
- Achromatin distribution: sự phân bố achromatin.
- Achromatin distribution varies between cell types. (Sự phân bố achromatin khác nhau giữa các loại tế bào.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "achromatin", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học tế bào.