acronyme

Học thuật
Thân thiện
acronyme

Un étudiant écrit l'acronyme "UNESCO" sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ viết tắt được tạo thành từ chữ cái đầu của các từ trong một cụm từ: Một từ có thể phát âm được, được hình thành bằng cách lấy những chữ cái đầu (thườngphụ âm nguyên âm đầu) của một cụm từ dài hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Laser" est un acronyme pour "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation". ("Laser" là một từ viết tắt cho "Khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích".)
    • L'acronyme "UNESCO" désigne l'Organisation des Nations unies pour l'éducation, la science et la culture. (Từ viết tắt "UNESCO" chỉ Tổ chức Giáo dục, Khoa học Văn hóa Liên Hợp Quốc.)
    • En informatique, "RAM" est un acronyme bien connu. (Trong tin học, "RAM" là một từ viết tắt rất quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự khác biệt với "sigle": Trong tiếng Pháp, "acronyme" thường được dùng để chỉ những từ viết tắt có thể phát âm như một từ thông thường (ví dụ: NASA, UNESCO). Trong khi đó, "sigle" thường chỉ những từ viết tắt được đọc bằng cách đánh vần từng chữ cái (ví dụ: SNCF, USA). Tuy nhiên, trong thực tế, cách dùng hai từ này đôi khi sự chồng chéo.
    • "OTAN" (NATO) est considéré comme un acronyme car on le prononce comme un mot. ("OTAN" được coi là một từ viết tắt được phát âm như một từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigle (danh từ giống đực): Từ viết tắt, thường được đọc bằng cách đánh vần từng chữ cái.
    • La "SNCF" est un sigle. ("SNCF" là một từ viết tắt (được đánh vần).)
  • Acronymique (tính từ): Thuộc về từ viết tắt, tính chất của một từ viết tắt.
    • Une formation acronymique. (Một cấu tạo dạng từ viết tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mot formé d'initiales: Từ được tạo thành từ các chữ cái đầu.
  • Abréviation prononçable: Chữ viết tắt có thể phát âm được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acronyme")

acronyme

Un étudiant écrit l'acronyme "UNESCO" sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác
    • NATO et ONU sont des acronymes
      NATO ONU là những từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác

Từ gần giống