acrophobia
/,ækrə'foubjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng sợ độ cao, ám ảnh sợ nơi cao: Một nỗi sợ hãi bệnh lý, phi lý và dai dẳng đối với những nơi cao. Đây là một loại rối loạn lo âu đặc hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her acrophobia prevents her from visiting observation decks in skyscrapers. (Chứng sợ độ cao của cô ấy ngăn cản cô đến thăm các đài quan sát trong các tòa nhà chọc trời.)
- He was diagnosed with acrophobia after experiencing a panic attack on a ladder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ độ cao sau khi bị một cơn hoảng loạn trên thang.)
- Acrophobia is more than just a fear; it's a debilitating condition for some. (Chứng sợ độ cao không chỉ là nỗi sợ; đối với một số người, nó là một tình trạng suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from acrophobia": mắc chứng sợ độ cao.
- Many people suffer from acrophobia without realizing it's a recognized phobia. (Nhiều người mắc chứng sợ độ cao mà không nhận ra đó là một nỗi ám ảnh được công nhận.)
"to trigger one's acrophobia": kích hoạt/châm ngòi cho chứng sợ độ cao của ai đó.
- Just looking at a picture of a cliff edge can trigger her acrophobia. (Chỉ cần nhìn vào bức ảnh mép vách đá cũng có thể kích hoạt chứng sợ độ cao của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrophobic (tính từ): (thuộc về) chứng sợ độ cao, hoặc (người) mắc chứng sợ độ cao.
- She felt acrophobic symptoms when standing on the balcony. (Cô ấy cảm thấy các triệu chứng của chứng sợ độ cao khi đứng trên ban công.)
Từ đồng nghĩa
- Fear of heights: nỗi sợ độ cao (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn như "acrophobia").
Từ trái nghĩa
- Acrophilia (danh từ, hiếm): sự yêu thích độ cao, cảm giác hưng phấn khi ở nơi cao.
Ghi chú từ nguyên
- Từ "acrophobia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "akron" (nghĩa là "đỉnh cao", "điểm cao nhất") và "phobos" (nghĩa là "nỗi sợ hãi").
danh từ
- (y học) chứng sợ nơi cao