acrophobie
Học thuậtThân thiện
Une personne souffrant d'acrophobie évite de regarder par la fenêtre d'un gratte-ciel.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng sợ nơi cao: Một nỗi sợ hãi bệnh lý, ám ảnh về độ cao hoặc những nơi ở trên cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son acrophobie l'empêche de monter au dernier étage de la tour. (Chứng sợ nơi cao của anh ấy ngăn cản anh leo lên tầng cao nhất của tòa tháp.)
- L'acrophobie est une phobie spécifique relativement courante. (Chứng sợ nơi cao là một chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir d'acrophobie": Mắc chứng sợ nơi cao.
- Il souffre d'acrophobie depuis son enfance. (Anh ấy mắc chứng sợ nơi cao từ thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrophobe (adj, n): (Người) mắc chứng sợ độ cao.
- Une personne acrophobe évite les ponts et les balcons. (Một người mắc chứng sợ độ cao thường tránh những cây cầu và ban công.)
Từ đồng nghĩa
- Peur des hauteurs: Nỗi sợ độ cao (cách diễn đạt thông thường, không mang tính y học).
- Vertige: Chóng mặt, cảm giác choáng váng (có thể là triệu chứng của chứng sợ độ cao nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Acrophilie: Sự yêu thích, hứng thú với độ cao (từ hiếm gặp).
Une personne souffrant d'acrophobie évite de regarder par la fenêtre d'un gratte-ciel.
danh từ giống cái
- (y học) chứng sợ nơi cao