acrophobie

Học thuật
Thân thiện
acrophobie

Une personne souffrant d'acrophobie évite de regarder par la fenêtre d'un gratte-ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng sợ nơi cao: Một nỗi sợ hãi bệnh lý, ám ảnh về độ cao hoặc những nơitrên cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son acrophobie l'empêche de monter au dernier étage de la tour. (Chứng sợ nơi cao của anh ấy ngăn cản anh leo lên tầng cao nhất của tòa tháp.)
    • L'acrophobie est une phobie spécifique relativement courante. (Chứng sợ nơi caomột chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir d'acrophobie": Mắc chứng sợ nơi cao.
    • Il souffre d'acrophobie depuis son enfance. (Anh ấy mắc chứng sợ nơi cao từ thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrophobe (adj, n): (Người) mắc chứng sợ độ cao.
    • Une personne acrophobe évite les ponts et les balcons. (Một người mắc chứng sợ độ cao thường tránh những cây cầu ban công.)
Từ đồng nghĩa
  • Peur des hauteurs: Nỗi sợ độ cao (cách diễn đạt thông thường, không mang tính y học).
  • Vertige: Chóng mặt, cảm giác choáng váng (có thểtriệu chứng của chứng sợ độ cao nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Acrophilie: Sự yêu thích, hứng thú với độ cao (từ hiếm gặp).
acrophobie

Une personne souffrant d'acrophobie évite de regarder par la fenêtre d'un gratte-ciel.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng sợ nơi cao

Từ gần giống