acropole

Học thuật
Thân thiện
acropole

L'Acropole d'Athènes se dresse sur une colline rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thành thượng: Một khu vực kiên cố, thường được xây dựng trên một ngọn đồi cao, ở trung tâm các thành phố cổ đại Hy Lạp. Nơi đây thường chứa các công trình tôn giáo công cộng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acropole d'Athènes est un site archéologique célèbre. (Thành thượng Athens là một di tích khảo cổ học nổi tiếng.)
    • Les ruines de l'acropole dominent encore la ville moderne. (Những tàn tích của thành thượng vẫn còn sừng sững trên thành phố hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'Acropole" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể Thành thượng Athens, một di sản thế giới UNESCO biểu tượng của Hy Lạp cổ đại.
    • Chaque année, des millions de touristes visitent l'Acropole. (Mỗi năm, hàng triệu du khách tham quan Thành thượng Athens.)
Biến thể từ gần giống
  • Acropoletừ tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp akropolis (ἀκρόπολις), trong đó có nghĩa là "cao nhất" có nghĩa là "thành phố".
  • Citadelle (danh từ giống cái): Thành lũy, pháo đài. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ một khu vực phòng thủ kiên cố của bất kỳ thành phố nào, không chỉ riêng Hy Lạp cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Forteresse (danh từ giống cái): Pháo đài, thành trì.
  • Place forte (danh từ giống cái): Nơi phòng thủ vững chắc.
Lưu ý
  • Từ acropole trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi nói về văn minh Hy Lạp cổ đại.
  • Không nên nhầm lẫn với métropole (thủ đô, đô thị lớn) hay mégapole (siêu đô thị).
acropole

L'Acropole d'Athènes se dresse sur une colline rocheuse.

{{acropolis}}
danh từ giống cái
  1. (sử học) thành thượng (Hy Lạp)