acroscopic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Đối ngọn, hướng về đỉnh: Mô tả một bộ phận của cây (thường là lá, chồi, hoặc cơ quan khác) hướng về phía đỉnh hoặc ngọn của trục chính mà nó mọc ra, thay vì hướng về phía gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The acroscopic side of the leaf base faces the stem's apex. (Mặt đối ngọn của cuống lá hướng về phía đỉnh của thân.)
- In this fern, the pinnules are attached by their acroscopic margins. (Ở loài dương xỉ này, các lá chét được gắn vào bằng các mép đối ngọn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acroscopic orientation": Sự định hướng về phía đỉnh.
- The study focused on the acroscopic orientation of bud development. (Nghiên cứu tập trung vào sự định hướng đối ngọn trong sự phát triển của chồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Basiscopic (adj): đối gốc, hướng về gốc (trái nghĩa với "acroscopic").
- The basiscopic side faces the base of the stem. (Mặt đối gốc hướng về phía gốc của thân.)
Từ đồng nghĩa
- Apical-facing: hướng về đỉnh.
- Toward the apex: về phía đỉnh.
Adjective
- (thực vật) đối ngọn