basiscopic

Học thuật
Thân thiện
basiscopic

A botanist examines the basiscopic surface of a leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Hướng về gốc, đối gốc: Thuật ngữ dùng để mô tả vị trí, hướng hoặc mặt của một bộ phận (thường của thực vật, như ) quay về phía gốc hoặc điểm bám của . đối lập với "hướng về ngọn" (acroscopic).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The basiscopic side of the leaf is less exposed to sunlight. (Mặt đối gốc của ít tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hơn.)
    • In this fern, the basiscopic pinnule is smaller than the acroscopic one. (Ở dương xỉ này, lá chét hướng gốc nhỏ hơn lá chét hướng ngọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như thực vật học giải phẫu học thực vật để mô tả chính xác phương hướng vị trí của các cơ quan.
    • The sori are located on the basiscopic veins of the pinnules. (Các túi bào tử nằm trên các gân hướng gốc của lá chét.)
Biến thể từ gần giống
  • Acroscopic (adj): hướng về ngọn, đối ngọn. Đây từ trái nghĩa chính xác của "basiscopic".
    • The acroscopic margin of the leaf is serrated. (Rìa hướng ngọn của răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Toward the base: hướng về phía gốc (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Proximal: gần gốc, gần điểm gắn (thuật ngữ giải phẫu học tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài thực vật học).
Từ trái nghĩa
  • Acroscopic: hướng về ngọn, đối ngọn.
  • Distal: xa gốc, xa điểm gắn (thuật ngữ giải phẫu học tổng quát).
basiscopic

A botanist examines the basiscopic surface of a leaf.

Adjective
  1. đối diện với, hay ở phía hướng về gốc; đối gốc

Từ trái nghĩa