acrospore
/'ækrəspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bào tử ngọn: Trong thực vật học, "acrospore" là một loại bào tử được hình thành ở phần ngọn (đỉnh) của một cơ quan sinh sản, chẳng hạn như ở ngọn của một cuống bào tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The acrospore is a key feature in the identification of certain fern species. (Bào tử ngọn là một đặc điểm quan trọng trong việc nhận dạng một số loài dương xỉ.)
- Under the microscope, the acrospore appeared at the tip of the sporangiophore. (Dưới kính hiển vi, bào tử ngọn xuất hiện ở đầu cuống túi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acrospore formation": sự hình thành bào tử ngọn.
- The study focused on the process of acrospore formation in mosses. (Nghiên cứu tập trung vào quá trình hình thành bào tử ngọn ở rêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporangiophore (n): cuống túi bào tử (cấu trúc mang túi bào tử).
- Spore (n): bào tử (từ chung chỉ tế bào sinh sản vô tính).
Từ đồng nghĩa
- Apical spore: bào tử đỉnh (cách gọi khác mô tả vị trí hình thành).
danh từ
- (thực vật học) bào tử ngọn