acrostic
/ə'krɔstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thơ chữ đầu: Một bài thơ hoặc câu nói trong đó các chữ cái đầu tiên của mỗi dòng, khi đọc theo thứ tự từ trên xuống dưới, tạo thành một từ, cụm từ hoặc thông điệp có nghĩa.
- Câu đố chữ đầu: Một loại câu đố chữ, thường là một ô vuông, trong đó người chơi phải điền các từ sao cho chúng đọc giống nhau theo chiều ngang và chiều dọc.
Tính từ:
- Theo thể thơ chữ đầu: Thuộc về hoặc được viết theo hình thức thơ chữ đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wrote an acrostic for her mother's birthday, spelling "LOVE" with the first letters. (Cô ấy đã viết một bài thơ chữ đầu cho sinh nhật mẹ, đánh vần từ "YÊU" bằng các chữ cái đầu tiên.)
- The newspaper publishes a daily acrostic puzzle. (Tờ báo xuất bản một câu đố chữ đầu hàng ngày.)
Tính từ:
- The poet is known for his acrostic style. (Nhà thơ được biết đến với phong cách thơ chữ đầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Double Acrostic: Một dạng thơ chữ đầu phức tạp hơn, trong đó cả chữ cái đầu và chữ cái cuối của mỗi dòng tạo thành các từ hoặc thông điệp.
- The manuscript contained a mysterious double acrostic. (Bản thảo chứa một bài thơ chữ đầu kép bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrostically (trạng từ): Theo cách thức của thơ chữ đầu.
- The message was hidden acrostically. (Thông điệp được giấu theo kiểu chữ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Word puzzle: Câu đố chữ (nghĩa liên quan đến trò chơi).
- Cipher: Mật mã (nghĩa liên quan đến việc giấu thông điệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "acrostic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "acrostic")
tính từ
- (thuộc) thể thơ chữ đầu, theo thể thơ chữ đầu