agrestic

/ə'grestik/
Học thuật
Thân thiện
agrestic

A country boy's agrestic manners were evident at the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nông thôn, đồng quê: "agrestic" mô tả những liên quan đến vùng nông thôn, đồng ruộng hoặc cuộc sốngđó.
    • Quê mùa, thô kệch: "agrestic" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thô lậu, thiếu sự tinh tế, thanh lịch thường thấythành thị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They enjoyed the agrestic charm of the village, far from the city's noise. (Họ yêu thích vẻ duyên dáng đồng quê của ngôi làng, xa rời tiếng ồn của thành phố.)
    • His agrestic manners made him stand out awkwardly at the formal dinner. (Cử chỉ quê mùa của anh ta khiến anh ta trở nên lúng túng trong bữa tiệc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agrestic simplicity": sự giản dị mộc mạc của đồng quê.

    • The cottage was decorated with an agrestic simplicity that felt very peaceful. (Căn nhà nhỏ được trang trí với sự giản dị mộc mạc của đồng quê, tạo cảm giác rất yên bình.)
  • "agrestic setting": khung cảnh nông thôn.

    • The artist found inspiration in the agrestic setting of the farmland. (Người họa sĩ tìm thấy cảm hứng trong khung cảnh nông thôn của vùng đất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustic (adj): mộc mạc, thôn dã. (Từ này gần nghĩa với "agrestic" nhưng thường ít mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • They built a rustic cabin in the woods. (Họ xây một căn nhà gỗ mộc mạc trong rừng.)
  • Pastoral (adj): thuộc về đồng quê, thanh bình. (Nhấn mạnh vẻ đẹp yên bình, lý tưởng hóa).

    • The painting depicted a pastoral scene with sheep and a shepherd. (Bức tranh mô tả một cảnh đồng quê thanh bình với cừu người chăn cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rural: thuộc nông thôn.
  • Bucolic: thuộc về đồng quê (mang tính chất văn chương).
  • Uncouth: thô lỗ, quê mùa (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Urban: thuộc đô thị.
  • Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
  • Polished: lịch sự, trau chuốt.
agrestic

A country boy's agrestic manners were evident at the formal dinner.

tính từ
  1. nông thôn
  2. quê mùa, thô kệch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống