acrylic

acrylic

An artist mixes acrylic paint on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sợi tổng hợp: "acrylic" một loại sợi nhân tạo, thường được dùng để dệt vải, đặc tính nhẹ, mềm giữ nhiệt tốt.
    • Sơn acrylic: Trong hội họa, "acrylic" chỉ một loại sơn gốc nhựa tổng hợp, khô nhanh không thấm nước, được các họa sĩ ưa chuộng.
    • Nhựa acrylic: Trong công nghiệp, "acrylic" một loại nhựa nhiệt dẻo trong suốt, có thể đúc, ép hoặc dùng làm lớp phủ chất kết dính, được polymer hóa từ acrylonitrile.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về acrylic: Dùng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm làm từ chất liệu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She prefers to wear clothes made of acrylic because it is lightweight. ( ấy thích mặc quần áo làm từ sợi acrylic nhẹ.)
    • The artist used acrylic to create a vibrant painting. (Họa sĩ đã dùng sơn acrylic để tạo ra một bức tranh sống động.)
  • Tính từ:

    • This acrylic paint dries very quickly. (Loại sơn acrylic này khô rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acrylic resin: Nhựa acrylic, thường dùng trong sản xuất keo dán, sơn, các sản phẩm công nghiệp.

    • Acrylic resin is widely used in the production of adhesives. (Nhựa acrylic được sử dụng rộng rãi trong sản xuất keo dán.)
  • Acrylic fiber: Sợi acrylic, dùng trong ngành dệt may.

    • Acrylic fiber is often blended with wool for warmth. (Sợi acrylic thường được pha trộn với len để tăng độ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylate (danh từ): Muối hoặc este của axit acrylic, dùng làm nguyên liệu sản xuất nhựa.
    • Methyl acrylate is a common monomer in acrylic polymers. (Metyl acrylat một monomer phổ biến trong các polymer acrylic.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic fiber: sợi tổng hợp (chỉ chung các loại sợi nhân tạo).
  • Plastic resin: nhựa tổng hợp (chỉ chung các loại nhựa dùng trong công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "acrylic" danh từ/tính từ, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "acrylic" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.