actiniae

/æk'tiniə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải quỳ: Một loài động vật không xương sống sốngbiển, thuộc lớp San hô, thường thân hình ống các xúc tu quanh miệng. Đây dạng số nhiều của "actinia".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tide pool was full of colorful actiniae. (Vũng nước triều đầy những con hải quỳ sặc sỡ.)
    • Scientists study actiniae to understand marine symbiosis. (Các nhà khoa học nghiên cứu hải quỳ để hiểu về sự cộng sinh dưới biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều học thuật: "Actiniae" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, sinh học biển để chỉ nhiều cá thể hải quỳ thuộc chi hoặc các chi liên quan.
    • The diversity of actiniae in this reef is remarkable. (Sự đa dạng của các loài hải quỳrạn san hô này thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinia (n, số ít): Hải quỳ (chỉ một cá thể).

    • A single red actinia was attached to the rock. (Một con hải quỳ đỏ đơn lẻ bám vào tảng đá.)
  • Sea anemone (n): Hải quỳ (tên gọi thông thường, đồng nghĩa).

    • Sea anemones and actiniae are the same type of animal. (Sea anemones actiniae cùng một loại động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea anemone: hải quỳ (tên gọi phổ biến hơn).
  • Anthozoan polyp: polyp san hô (tên gọi theo phân loại).
danh từ (số nhiều actinias, actiniae)
  1. (động vật học) hải quỳ

Từ gần giống