actinique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Phát tia quang hóa: "actinique" là tính từ chỉ tính chất của bức xạ (như tia tử ngoại) có khả năng gây ra các phản ứng quang hóa, tức là có thể tạo ra những thay đổi hóa học dưới tác động của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les rayons ultraviolets ont une lumière actinique. (Tia tử ngoại có ánh sáng phát tia quang hóa.)
- Cette lampe émet un rayonnement actinique utilisé en photographie. (Chiếc đèn này phát ra bức xạ phát tia quang hóa được dùng trong nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rayonnement actinique": bức xạ phát tia quang hóa.
- Le rayonnement actinique du soleil peut provoquer des réactions chimiques. (Bức xạ phát tia quang hóa từ mặt trời có thể gây ra các phản ứng hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinisme (danh từ giống đực): hiện tượng quang hóa, tác dụng quang hóa của bức xạ.
- L'actinisme est étudié en photochimie. (Hiện tượng quang hóa được nghiên cứu trong ngành quang hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Photochimique: (thuộc về) quang hóa.
- Une réaction photochimique. (Một phản ứng quang hóa.)
tính từ
- (vật lý học) phát tia quang hóa