actinism

/'æktinizm/
Học thuật
Thân thiện
actinism

The scientist studies the actinism of ultraviolet light on a chemical solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quang hóa: Đặc tính của bức xạ (như ánh sáng, đặc biệt tia cực tím) khả năng gây ra các phản ứng hóa học.
    • Độ quang hóa: Mức độ hoặc cường độ của hiệu ứng quang hóa do bức xạ gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actinism of ultraviolet light is responsible for sunburn. (Tính quang hóa của tia cực tím nguyên nhân gây ra cháy nắng.)
    • This glass filter reduces the actinism of the sunlight. (Tấm kính lọc này làm giảm độ quang hóa của ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemical actinism": Tính/quang hóa học, thường dùng trong các nghiên cứu chuyên sâu về quang hóa.
    • The study focused on the chemical actinism of different light spectra. (Nghiên cứu tập trung vào tính quang hóa học của các quang phổ ánh sáng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinic (adj): (thuộc về) quang hóa, tính quang hóa.
    • Actinic rays can damage the skin. (Các tia tính quang hóa có thể làm tổn thương da.)
  • Actinometer (n): Nhật xạ kế, dụng cụ đo cường độ bức xạ tính quang hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Photochemical activity: Hoạt tính quang hóa.
  • Radiant chemical power: Năng lực hóa học của bức xạ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật , hóa học nhiếp ảnh (để chỉ tác dụng của ánh sáng lên vật liệu nhạy sáng).
actinism

The scientist studies the actinism of ultraviolet light on a chemical solution.

danh từ
  1. (vật ), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá