actinometric

Học thuật
Thân thiện
actinometric

A scientist uses an actinometric device to measure sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo nhật xạ (actinometry): Chỉ các phép đo liên quan đến cường độ bức xạ, đặc biệt bức xạ mặt trời hoặc các bức xạ hóa học khác.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo quang hóa: Chỉ các phép đo tác động hóa học của bức xạ, như trong các phản ứng quang hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The research team used actinometric techniques to measure solar radiation. (Nhóm nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật actinometric để đo bức xạ mặt trời.)
    • Accurate actinometric data is crucial for studying photochemical reactions. (Dữ liệu actinometric chính xác rất quan trọng cho việc nghiên cứu các phản ứng quang hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "actinometric measurements": các phép đo nhật xạ/quang hóa.
    • The study relied on precise actinometric measurements over a six-month period. (Nghiên cứu dựa vào các phép đo actinometric chính xác trong suốt thời gian sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinometry (danh từ): phép đo nhật xạ, phép đo quang hóa.
    • Actinometry is a specialized field in atmospheric science. (Phép đo nhật xạ một lĩnh vực chuyên sâu trong khoa học khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiometric: thuộc về đo bức xạ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại bức xạ khác ngoài ánh sáng).
  • Photochemical: thuộc về quang hóa (tập trung vào phản ứng hóa học).
actinometric

A scientist uses an actinometric device to measure sunlight.

Adjective
  1. thuộc về hoặc liên quan tới phép đo nhật xạ, phép đo quang hóa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "actinometric"