actinomycetal

Học thuật
Thân thiện
actinomycetal

A scientist examines an actinomycetal culture under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nấm tia: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc liên quan đến nhóm vi khuẩn hình que, thường phân nhánh, được gọi là Actinomycetes (nấm tia).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil sample showed high actinomycetal activity. (Mẫu đất cho thấy hoạt tính thuộc về nấm tia cao.)
    • Researchers are studying the actinomycetal compounds for new antibiotics. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất thuộc về nấm tia để tìm kháng sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực vi sinh vật học, dược học công nghệ sinh học để mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của một sinh vật, hợp chất hoặc quá trình.
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycete (danh từ): nấm tia, chỉ chính nhóm vi khuẩn này.
    • Streptomyces is a genus of actinomycetes. (Streptomyces một chi nấm tia.)
  • Actinomycetous (tính từ): một biến thể tính từ khác có nghĩa tương tự "actinomycetal".
    • The actinomycetous morphology is filamentous. (Hình thái của nấm tia dạng sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Actinomycetous (adj): thuộc về nấm tia.
  • Of actinomycetes (cụm giới từ): của nấm tia.
actinomycetal

A scientist examines an actinomycetal culture under a microscope.

Adjective
  1. thuộc về nấm tia

Từ đồng nghĩa