actinomycine

Học thuật
Thân thiện
actinomycine

Un chercheur examine une culture bactérienne sous l'effet de l'actinomycine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Dược học) Actinômixin: Một loại kháng sinh được sản xuất bởi vi khuẩn thuộc chi Streptomyces, tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư một số vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'actinomycine D est utilisée en chimiothérapie. (Actinômixin D được sử dụng trong hóa trị liệu.)
    • Ce traitement associe de l'actinomycine à d'autres médicaments. (Phương pháp điều trị này kết hợp actinômixin với các loại thuốc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement à base d'actinomycine": Phương pháp điều trị dựa trên actinômixin.
    • Le traitement à base d'actinomycine a montré son efficacité. (Phương pháp điều trị dựa trên actinômixin đã cho thấy hiệu quả của .)
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycine D (n.f): Một dạng cụ thể thường được sử dụng trong y học, còn được gọi là Dactinomycin.
  • Antibiotique antitumoral (n.m): Thuật ngữ chung chỉ kháng sinh chống khối u, là nhóm chứa actinomycine.
Từ đồng nghĩa
  • Dactinomycine (n.f): Tên gọi khác của actinomycine D.
  • Antibiotique cytotoxique (n.m): Kháng sinh gây độc tế bào (đặc biệttế bào ung thư).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học hóa trị liệu.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
actinomycine

Un chercheur examine une culture bactérienne sous l'effet de l'actinomycine.

danh từ giống cái
  1. (dược học) actinômixin