actinomycose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh khuẩn tia: Một bệnh nhiễm trùng mãn tính ở người và động vật, do vi khuẩn dạng sợi thuộc chi Actinomyces gây ra. Bệnh thường tạo thành các ổ áp xe và có thể gây tổn thương ở hàm, mặt, ngực hoặc bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'actinomycose est une infection bactérienne rare. (Bệnh khuẩn tia là một bệnh nhiễm khuẩn hiếm gặp.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une actinomycose chez la vache. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh khuẩn tia ở con bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"actinomycose cervico-faciale": bệnh khuẩn tia vùng cổ - mặt, là dạng phổ biến nhất ở người.
- L'abcès était dû à une actinomycose cervico-faciale. (Ổ áp xe là do bệnh khuẩn tia vùng cổ - mặt.)
"actinomycose pulmonaire": bệnh khuẩn tia phổi.
- La radiographie a révélé une possible actinomycose pulmonaire. (Chụp X-quang đã phát hiện một trường hợp có thể là bệnh khuẩn tia phổi.)
Biến thể và từ gần giống
Actinomycète (n.m): khuẩn tia, tên gọi chung của nhóm vi khuẩn gây bệnh.
- Les actinomycètes sont des bactéries filamenteuses. (Khuẩn tia là những vi khuẩn có dạng sợi.)
Actinomycosique (adj): thuộc về bệnh khuẩn tia.
- Une lésion actinomycosique. (Một tổn thương do khuẩn tia.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie des rayons-fungus: (tên cũ, ít dùng) bệnh do nấm tia.
Các cụm từ liên quan
Souffrir d'actinomycose: mắc bệnh khuẩn tia.
- Le patient souffre d'actinomycose depuis plusieurs mois. (Bệnh nhân mắc bệnh khuẩn tia đã nhiều tháng.)
Traitement de l'actinomycose: điều trị bệnh khuẩn tia.
- Le traitement de l'actinomycose repose sur une antibiothérapie prolongée. (Việc điều trị bệnh khuẩn tia dựa trên liệu pháp kháng sinh kéo dài.)
danh từ giống cái
- (y học, (thú y học)) bệnh khuẩn tia