actinomycosis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh xạ khuẩn – một bệnh nhiễm trùng mãn tính, thường gặp ở gia súc (đặc biệt là bò) nhưng có thể lây sang người. Bệnh do vi khuẩn thuộc nhóm Actinomycetes gây ra, đặc trưng bởi các khối u cứng, sưng tấy, sau đó chảy mủ qua các đường rò dài trên da hoặc mô mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh xạ khuẩn là một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường ảnh hưởng đến hàm và cổ.)
- (Người nông dân được chẩn đoán mắc bệnh xạ khuẩn sau khi tiếp xúc với gia súc bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actinomycosis in humans": dạng bệnh xạ khuẩn ở người, thường xảy ra ở vùng mặt, cổ hoặc ngực.
- Human actinomycosis often requires long-term antibiotic treatment. (Bệnh xạ khuẩn ở người thường cần điều trị kháng sinh kéo dài.)
- "Cervicofacial actinomycosis": bệnh xạ khuẩn vùng cổ mặt – dạng phổ biến nhất.
- Cervicofacial actinomycosis presents as a painless lump that slowly enlarges. (Bệnh xạ khuẩn vùng cổ mặt biểu hiện dưới dạng một khối u không đau, to dần theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinomycotic (tính từ): thuộc về bệnh xạ khuẩn.
- Actinomycotic lesions are typically firm and indurated. (Các tổn thương do xạ khuẩn thường cứng và chai hóa.)
- Actinomycete (danh từ): xạ khuẩn – vi khuẩn gây bệnh.
- Actinomycetes are Gram-positive bacteria found in soil and decaying organic matter. (Xạ khuẩn là vi khuẩn Gram dương có trong đất và chất hữu cơ phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Lumpy jaw (thuật ngữ thông tục trong thú y): hàm sưng cục – tên gọi phổ biến của bệnh xạ khuẩn ở gia súc.
- Lumpy jaw is a common name for bovine actinomycosis. (Hàm sưng cục là tên gọi thông thường của bệnh xạ khuẩn ở bò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "actinomycosis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "actinomycosis".