actinomycotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh actinomycosis: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân của bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn dạng sợi Actinomyces gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with an actinomycotic infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh nhiễm trùng actinomycotic.)
- An actinomycotic lesion was found in the jaw. (Một tổn thương actinomycotic được tìm thấy ở hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Actinomycotic abscess": ổ áp-xe do vi khuẩn Actinomyces gây ra.
- Surgery was required to drain the actinomycotic abscess. (Cần phải phẫu thuật để dẫn lưu ổ áp-xe actinomycotic.)
"Actinomycotic granules": các hạt nhỏ, thường có màu vàng, được tìm thấy trong mô bị nhiễm bệnh, là đặc trưng của bệnh.
- The presence of sulfur granules is a hallmark of actinomycotic disease. (Sự hiện diện của các hạt lưu huỳnh là dấu hiệu đặc trưng của bệnh actinomycotic.)
Biến thể và từ gần giống
Actinomycosis (danh từ): Tên của bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Actinomyces.
- Actinomycosis is often treated with long-term antibiotics. (Bệnh actinomycosis thường được điều trị bằng kháng sinh dài ngày.)
Actinomyces (danh từ): Chi vi khuẩn kỵ khí, dạng sợi, là tác nhân gây bệnh.
- Actinomyces israelii is a common species causing human infection. (Actinomyces israelii là một loài phổ biến gây nhiễm trùng ở người.)
Từ đồng nghĩa
- Liên quan đến bệnh do khuẩn tia: Cụm từ mô tả chung cùng nghĩa.
- Thuộc về bệnh nấm tia: Cách gọi cũ dựa trên hình thái của vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y học chuyên môn.)
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới việc bị nhiễm bệnh do khuẩn tia