actinothérapie

Học thuật
Thân thiện
actinothérapie

Une infirmière utilise l'actinothérapie pour traiter la peau d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liệu pháp tia sáng: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng các tia sáng, đặc biệttia cực tím hoặc các bức xạ khác, để chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'actinothérapie est parfois utilisée pour traiter certaines maladies de la peau. (Liệu pháp tia sáng đôi khi được sử dụng để điều trị một số bệnh về da.)
    • Le médecin a recommandé une cure d'actinothérapie. (Bác sĩ đã đề nghị một đợt điều trị bằng liệu pháp tia sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "séance d'actinothérapie": buổi điều trị bằng liệu pháp tia sáng.
    • Il suit des séances d'actinothérapie régulières. (Anh ấy tham gia các buổi điều trị bằng liệu pháp tia sáng thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinique (adj): thuộc về bức xạ, đặc biệtbức xạ mặt trời tác dụng hóa học.
    • Les rayons actiniques peuvent être dangereux. (Các tia bức xạ có thể nguy hiểm.)
  • Radiothérapie (n.f): liệu pháp tia xạ, một phương pháp điều trị ung thư sử dụng tia X hoặc các tia phóng xạ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Photothérapie (n.f): liệu pháp ánh sáng, một phương pháp điều trị sử dụng ánh sáng nhìn thấy được hoặc cận hồng ngoại.
  • Héliothérapie (n.f): liệu pháp tắm nắng, điều trị bằng cách tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
actinothérapie

Une infirmière utilise l'actinothérapie pour traiter la peau d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp tia sáng