actionnable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Có thể kiện, có thể khởi kiện: Dùng để mô tả một hành vi, tình huống hoặc tuyên bố cung cấp đủ căn cứ pháp lý để có thể bắt đầu một vụ kiện tại tòa án. Từ này nhấn mạnh tính chất đủ điều kiện để thực hiện hành động pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses déclarations diffamatoires sont clairement actionnables. (Những tuyên bố phỉ báng của anh ta rõ ràng là có thể kiện.)
- Un contrat non respecté est une cause actionnable. (Một hợp đồng không được tôn trọng là một nguyên nhân có thể khởi kiện.)
- Le préjudice subi doit être actionnable pour que le tribunal puisse se prononcer. (Thiệt hại phải chịu phải là có thể kiện thì tòa án mới có thể phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre quelque chose actionnable": làm cho điều gì đó có thể kiện được.
- La violation du règlement l'a rendu actionnable. (Việc vi phạm quy định đã làm cho nó có thể bị kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Action (n): vụ kiện, hành động pháp lý.
- Il a intenté une action en justice. (Anh ta đã khởi kiện một vụ kiện tại tòa.)
Actionner (v): kiện, khởi kiện ai đó.
- La société a décidé d'actionner son fournisseur. (Công ty đã quyết định kiện nhà cung cấp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Poursuivable: có thể truy tố, có thể kiện.
- Attaquable en justice: có thể bị kiện ra tòa.
Từ trái nghĩa
- Inactionnable: không thể kiện.
- Irrecevable: không thể chấp nhận (về mặt pháp lý, thường dùng cho đơn kiện).
tính từ
- (luật học, pháp lý) có thể kiện (người)