actionnable

Học thuật
Thân thiện
actionnable

Une plainte est déposée car le comportement est actionnable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Có thể kiện, có thể khởi kiện: Dùng để mô tả một hành vi, tình huống hoặc tuyên bố cung cấp đủ căn cứ phápđể có thể bắt đầu một vụ kiện tại tòa án. Từ này nhấn mạnh tính chất đủ điều kiện để thực hiện hành động pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses déclarations diffamatoires sont clairement actionnables. (Những tuyên bố phỉ báng của anh ta rõ ràngcó thể kiện.)
    • Un contrat non respecté est une cause actionnable. (Một hợp đồng không được tôn trọngmột nguyên nhân có thể khởi kiện.)
    • Le préjudice subi doit être actionnable pour que le tribunal puisse se prononcer. (Thiệt hại phải chịu phảicó thể kiện thì tòa án mới có thể phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose actionnable": làm cho điều đó có thể kiện được.
    • La violation du règlement l'a rendu actionnable. (Việc vi phạm quy định đã làm cho có thể bị kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Action (n): vụ kiện, hành động pháp lý.

    • Il a intenté une action en justice. (Anh ta đã khởi kiện một vụ kiện tại tòa.)
  • Actionner (v): kiện, khởi kiện ai đó.

    • La société a décidé d'actionner son fournisseur. (Công ty đã quyết định kiện nhà cung cấp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Poursuivable: có thể truy tố, có thể kiện.
  • Attaquable en justice: có thể bị kiện ra tòa.
Từ trái nghĩa
  • Inactionnable: không thể kiện.
  • Irrecevable: không thể chấp nhận (về mặt pháp lý, thường dùng cho đơn kiện).
actionnable

Une plainte est déposée car le comportement est actionnable.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể kiện (người)