activateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất hoạt hóa: Một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học hoặc làm cho một quá trình khác bắt đầu hoạt động. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'activateur est essentiel pour cette réaction chimique. (Chất hoạt hóa là thiết yếu cho phản ứng hóa học này.)
- Ce produit contient un activateur de croissance pour les plantes. (Sản phẩm này chứa một chất hoạt hóa tăng trưởng cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"activateur enzymatique": chất hoạt hóa enzym.
- L'ion magnésium peut servir d'activateur enzymatique. (Ion magiê có thể đóng vai trò là chất hoạt hóa enzym.)
"activateur de levure": chất kích hoạt men (dùng trong nướng bánh).
- Ajoutez l'activateur de levure à l'eau tiède. (Hãy thêm chất kích hoạt men vào nước ấm.)
Biến thể và từ gần giống
Activer (động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Il faut activer le système de sécurité. (Cần phải kích hoạt hệ thống an ninh.)
Activation (danh từ giống cái): sự kích hoạt, sự hoạt hóa.
- L'activation du compte prend quelques minutes. (Việc kích hoạt tài khoản mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Catalyseur (danh từ giống đực): chất xúc tác (có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh hóa học).
- Stimulateur (danh từ giống đực): chất kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'activateur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'activateur')
danh từ giống đực
- (hóa học) chất hoạt hóa