activisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa tích cực: Một học thuyết hoặc thái độ nhấn mạnh vào hành động, sự can thiệp tích cực hiệu quả của con người trong việc cải tạo thế giới, đối lập với thuyết duy tâm hoặc thái độ thụ động.
    • (Chính trị) Sự tuyên truyền tích cực, sự vận động tích cực: Hành động tham gia tích cực tổ chức nhằm thúc đẩy, ủng hộ hoặc ngăn chặn một sự thay đổi chính trị hoặc xã hội cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'activisme de ce parti politique est très visible pendant les élections. (Sự vận động tích cực của đảng chính trị này rất dễ thấy trong suốt các cuộc bầu cử.)
    • Son activisme en faveur des droits des animaux lui a valu beaucoup de respect. (Sự vận động tích cực của ấy quyền động vật đã mang lại cho rất nhiều sự kính trọng.)
    • En philosophie, l'activisme s'oppose souvent au quiétisme. (Trong triết học, chủ nghĩa tích cực thường đối lập với chủ nghĩa yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'activisme judiciaire": Chủ nghĩa tích cực của tòa án, chỉ việc thẩm phán đưa ra các phán quyết dựa trên quan điểm chính trị hoặc xã hội cá nhân hơn là chỉ giải thích luật một cách nghiêm ngặt.

    • Certains critiques dénoncent l'activisme judiciaire de cette cour. (Một số nhà phê bình lên án chủ nghĩa tích cực của tòa án này.)
  • "L'activisme environnemental" / "L'activisme écologique": Chủ nghĩa tích cực môi trường, chỉ các hành động phong trào nhằm bảo vệ môi trường.

    • L'activisme environnemental a pris de l'ampleur ces dernières décennies. (Chủ nghĩa tích cực môi trường đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Activiste (danh từ): Nhà hoạt động, người tích cực vận động.

    • Les activistes ont organisé une manifestation pacifique. (Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa.)
  • Actif, active (tính từ): Tích cực, chủ động.

    • Il prend une part active dans ce projet. (Anh ấy tham gia một cách tích cực vào dự án này.)
Từ đồng nghĩa
  • Militantisme: Chủ nghĩa tích cực, sự tranh đấu (thường mang sắc thái chính trị mạnh hơn).
  • Engagement: Sự dấn thân, sự cam kết.
  • Interventionnisme: Chủ nghĩa can thiệp (trong chính sách).
Các cụm từ liên quan
  • Faire de l'activisme: Tham gia vào các hoạt động tích cực, vận động.
    • Il passe son temps à faire de l'activisme pour la justice sociale. (Anh ấy dành thời gian để vận động cho công bằng xã hội.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "activisme" một cách cố định. Hành động khái niệm thường được diễn đạt trực tiếp.)

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa tích cực
  2. (chính trị) sự tuyên truyền tích cực (cho một học thuyết...)