actomyosin
Danh từ: - Phức hợp protein trong sợi cơ: "actomyosin" là một phức hợp protein được hình thành từ sự kết hợp của hai loại protein chính là actin và myosin. Phức hợp này đóng vai trò trung tâm trong quá trình co cơ, khi nó co ngắn lại khi được kích thích, tạo ra lực kéo và gây ra sự co bóp của cơ.
- (Sự tương tác giữa actin và myosin tạo thành phức hợp actomyosin, yếu tố thiết yếu cho quá trình co cơ.)
- (Khi các ion canxi gắn vào troponin, các cầu nối actomyosin được hình thành, dẫn đến sự co ngắn của cơ.)
"actomyosin ATPase": hoạt tính enzyme ATPase của phức hợp actomyosin, liên quan đến việc thủy phân ATP để cung cấp năng lượng cho quá trình co cơ.
- The actomyosin ATPase activity is regulated by the concentration of calcium ions in the sarcoplasm. (Hoạt tính ATPase của actomyosin được điều chỉnh bởi nồng độ ion canxi trong tế bào chất của cơ.)
"actomyosin ring": vòng actomyosin, một cấu trúc co bóp xuất hiện trong quá trình phân chia tế bào (cytokinesis).
- The actomyosin ring contracts to separate the two daughter cells during cell division. (Vòng actomyosin co lại để tách hai tế bào con trong quá trình phân chia tế bào.)
Actin (danh từ): một loại protein hình sợi, thành phần chính của tế bào cơ và khung xương tế bào.
- Actin filaments slide past myosin filaments during muscle contraction. (Các sợi actin trượt qua các sợi myosin trong quá trình co cơ.)
Myosin (danh từ): một loại protein vận động, có khả năng thủy phân ATP và tương tác với actin để tạo lực co cơ.
- Myosin heads bind to actin to form cross-bridges. (Đầu myosin gắn vào actin để tạo thành cầu nối chéo.)
- Phức hợp co cơ: "actomyosin" không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được mô tả là "phức hợp actin-myosin" hoặc "phức hợp co cơ".
- Không có phrasal verbs liên quan đến "actomyosin" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
- Không có thành ngữ liên quan đến "actomyosin".