academician
/ə,ækədə'miʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viện sĩ: Một học giả được bầu vào thành viên chính thức của một viện hàn lâm hoặc một tổ chức học thuật danh giá, thường vì những đóng góp xuất sắc trong một lĩnh vực khoa học hoặc nghệ thuật.
- Nhà giáo dục đại học: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người làm việc trong lĩnh vực giáo dục đại học, như một giáo sư hoặc nhà nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was elected as an academician of the National Academy of Sciences. (Ông ấy được bầu làm viện sĩ của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.)
- The conference gathered many distinguished academicians from around the world. (Hội nghị quy tụ nhiều viện sĩ ưu tú từ khắp nơi trên thế giới.)
- As an academician, her research focuses on theoretical physics. (Là một nhà học thuật [viện sĩ], nghiên cứu của bà tập trung vào vật lý lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fellow academician": Đồng viện sĩ, dùng để chỉ một viện sĩ khác trong cùng một tổ chức.
- She discussed the issue with her fellow academicians. (Bà ấy thảo luận vấn đề với các đồng viện sĩ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Academy (n): Học viện, viện hàn lâm. (Tổ chức mà một có thể là thành viên).
- Academic (adj/n): (Thuộc về) học thuật, mang tính lý thuyết; hoặc một nhà học thuật, giảng viên đại học (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn ).
- Scholar (n): Học giả, nhà nghiên cứu. (Có thể không phải là viện sĩ chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Fellow (of an academy): Thành viên (của một viện hàn lâm).
- Academic: Nhà học thuật (trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý sử dụng
- Từ academician chủ yếu được dùng với nghĩa "viện sĩ" - một danh hiệu hoặc vị trí thành viên chính thức trong một viện hàn lâm (ví dụ: Vietnamese Academy of Science and Technology - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ academic (danh từ) phổ biến hơn nhiều so với khi nói chung về một người làm công việc giảng dạy hoặc nghiên cứu ở bậc đại học.
danh từ
- viện sĩ