actuaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Chuyên viên tính toán bảo hiểm: Một chuyên gia sử dụng toán học, thống kê và lý thuyết tài chính để phân tích rủi ro, tính toán phí bảo hiểm, dự phòng và thiết kế các sản phẩm bảo hiểm, hưu trí hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'actuaire a calculé les primes pour le nouveau produit d'assurance-vie. (Chuyên viên tính toán bảo hiểm đã tính toán các khoản phí cho sản phẩm bảo hiểm nhân thọ mới.)
- Pour évaluer les risques de cette entreprise, il faut consulter un actuaire. (Để đánh giá các rủi ro của công ty này, cần phải tham khảo ý kiến của một chuyên viên tính toán bảo hiểm.)
- Elle travaille comme actuaire dans une grande compagnie d'assurance. (Cô ấy làm việc như một chuyên viên tính toán bảo hiểm tại một công ty bảo hiểm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actuaire agréé": Chuyên viên tính toán bảo hiểm được công nhận/chứng nhận, thường chỉ người đã vượt qua các kỳ thi chuyên môn và đáp ứng các tiêu chuẩn của hiệp hội nghề nghiệp.
- Il est actuaire agréé et peut signer les rapports officiels. (Ông ấy là chuyên viên tính toán bảo hiểm được chứng nhận và có thể ký các báo cáo chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Actuariel, actuarielle (tính từ): thuộc về tính toán bảo hiểm, liên quan đến công việc của chuyên viên tính toán bảo hiểm.
- Une étude actuarielle est nécessaire. (Một nghiên cứu thuộc lĩnh vực tính toán bảo hiểm là cần thiết.)
- Actuariat (danh từ giống đực): ngành tính toán bảo hiểm, nghề nghiệp của chuyên viên tính toán bảo hiểm.
- Il fait des études en actuariat. (Anh ấy học ngành tính toán bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Expert en calcul des risques: Chuyên gia tính toán rủi ro.
- Statisticien spécialisé en assurance: Nhà thống kê chuyên về bảo hiểm.
Các cụm từ liên quan
- Faire appel à un actuaire: Nhờ đến/kêu gọi sự hỗ trợ của một chuyên viên tính toán bảo hiểm.
- La société a dû faire appel à un actuaire externe. (Công ty đã phải nhờ đến một chuyên viên tính toán bảo hiểm bên ngoài.)
danh từ
- nhân viên tính toán bảo hiểm