actualise

/'æktjuəlaiz/ Cách viết khác : (actualise) /'æktjuəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
actualise

She used a detailed model to actualise her architectural vision.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thực hiện, biến thành hiện thực: Hành động làm cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc tiềm năng trở thành hiện thực cụ thể.
    • (Nghệ thuật) Mô tả rất hiện thực: Trong văn học hoặc nghệ thuật, hành động miêu tả một cách chân thực sống động.
dụ sử dụng
  • Động từ (Thực hiện, biến thành hiện thực):

    • It took years of hard work to actualise her dream of opening a school. (Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ mở trường học của ấy.)
    • The company's goal is to actualise the potential of renewable energy in the region. (Mục tiêu của công ty biến thành hiện thực tiềm năng của năng lượng tái tạo trong khu vực.)
  • Động từ (Mô tả rất hiện thực):

    • The novelist has a unique talent to actualise complex emotions in her characters. (Nhà văn tài năng đặc biệt để mô tả một cách rất hiện thực những cảm xúc phức tạp trong các nhân vật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To actualise oneself": Tự hiện thực hóa, phát triển thể hiện đầy đủ tiềm năng cá nhân của mình.
    • He believed that through art, one could truly actualise oneself. (Anh ấy tin rằng thông qua nghệ thuật, người ta có thể thực sự tự hiện thực hóa bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Actualisation (danh từ): Sự hiện thực hóa, quá trình biến thành hiện thực.
    • The actualisation of the project brought great benefits to the community. (Sự hiện thực hóa của dự án đã mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng.)
  • Self-actualisation (danh từ): Sự tự hiện thực hóa (một khái niệm trong tâm lý học).
    • Maslow's hierarchy of needs places self-actualisation at the top. (Tháp nhu cầu của Maslow đặt sự tự hiện thực hóađỉnh cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Realise/Realize: Nhận ra; thực hiện (một mục tiêu).
  • Implement: Triển khai, thực thi (một kế hoạch).
  • Materialise: Hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
  • Execute: Thực hiện, thi hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "actualise" thường không đi kèm với các particle để tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "actualise".)

actualise

She used a detailed model to actualise her architectural vision.

ngoại động từ
  1. thực hiện, biến thành hiện thực
  2. (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống