actuality

/,æktju'æliti/
Học thuật
Thân thiện
actuality

The hope became an actuality when the new community center opened.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực tế, thực tại: Trạng thái của một thứ đó thực sự tồn tại một cách khách quan, không phải tiềm năng, lý thuyết hay tưởng tượng. nhấn mạnh vào bản chất thật hiện hữu.
    • (Số nhiều: actualities) Những điều kiện hiện tại, những thực tế cụ thể: Chỉ những tình huống, sự kiện hoặc khía cạnh thật đang diễn ra trong thế giới thực.
    • (Nghệ thuật) Hiện thực: Trong nghệ thuật, đặc biệt điện ảnh hoặc nhiếp ảnh, chỉ việc mô tả hoặc ghi lại những cảnh tượng, sự việc thật, không dàn dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):

    • The idea seemed good in theory, but in actuality, it was very difficult to implement. (Ý tưởng nghe có vẻ hay về mặt lý thuyết, nhưng trong thực tế, rất khó thực hiện.)
    • We must distinguish between possibility and actuality. (Chúng ta phải phân biệt giữa khả năng thực tế.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • The report examines the economic actualities of the region. (Báo cáo xem xét những thực tế kinh tế của khu vực.)
    • He was forced to confront the harsh actualities of life. (Anh ta buộc phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In actuality": Thực tế , trên thực tế. Cụm từ này thường được dùng để giới thiệu một sự thật trái ngược với điều đó đã được tin tưởng hoặc giả định trước đó.
    • He seemed confident, but in actuality, he was very nervous. (Anh ấy trông có vẻ tự tin, nhưng thực tế anh ấy rất hồi hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Actual (adj): thực sự, thật.

    • The actual cost was higher than the estimate. (Chi phí thực tế cao hơn dự toán.)
  • Actually (adv): thực ra, thực sự.

    • I actually enjoyed the movie. (Thực ra tôi thích bộ phim đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Reality: thực tế, hiện thực.
  • Fact: sự thật, thực tế.
  • Truth: sự thật, chân lý.
Từ trái nghĩa
  • Possibility: khả năng, tiềm năng.
  • Idea: ý tưởng.
  • Theory: lý thuyết.
  • Fantasy: ảo tưởng, tưởng tượng.
actuality

The hope became an actuality when the new community center opened.

danh từ
  1. thực tế, thực tại
  2. (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế
  3. (nghệ thuật) hiện thực

Từ chứa "actuality"