counterfactuality
Học thuậtThân thiện
A historian considers the counterfactuality of a world where the Roman Empire never fell.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất giả định trái ngược với thực tế: Chất lượng hoặc trạng thái của việc mô tả, suy nghĩ, hoặc giả định về một tình huống, sự kiện không xảy ra trong thực tế, trái ngược với những gì đã thực sự xảy ra.
- Tính phản thực tế: Đặc điểm của một tuyên bố, mệnh đề, hoặc kịch bản mô tả điều gì đó không đúng với sự thật đã biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Philosophers often explore the counterfactuality of historical events. (Các nhà triết học thường khám phá tính phản thực tế của các sự kiện lịch sử.)
- The novel's charm lies in its deliberate counterfactuality, imagining a world where the Axis powers won WWII. (Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết nằm ở tính phản thực tế có chủ ý của nó, tưởng tượng một thế giới nơi phe Trục thắng trong Thế chiến II.)
- Discussing the counterfactuality of his decision, she wondered what would have happened if he had chosen a different path. (Bàn về tính giả định trái ngược thực tế trong quyết định của anh ấy, cô ấy tự hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu anh ấy đã chọn một con đường khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic: "Counterfactuality" là khái niệm trung tâm trong lý luận phản thực tế (counterfactual reasoning), kiểm tra các mệnh đề có dạng "Nếu A đã xảy ra, thì B đã xảy ra".
- Trong lịch sử giả định: Thuật ngữ này mô tả thể loại lịch sử thay thế, nơi các tác giả xây dựng các kịch bản dựa trên sự thay đổi một sự kiện lịch sử then chốt.
- Trong tâm lý học: Nghiên cứu về suy nghĩ phản thực tế (counterfactual thinking), là xu hướng tự nhiên của con người khi nghĩ về "Giá như...".
Biến thể và từ liên quan
- Counterfactual (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) phản thực tế. Một mệnh đề phản thực tế.
- He presented a counterfactual argument. (Anh ấy đưa ra một lập luận phản thực tế.)
- Counterfactually (Trạng từ): Một cách phản thực tế.
- Reasoning counterfactually can help in learning from mistakes. (Suy luận một cách phản thực tế có thể giúp học hỏi từ sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Hypotheticality: Tính chất giả định.
- Contrafactuality: Tính chất đối lập với sự kiện thực tế (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Factuality: Tính chất dựa trên sự thật, tính hiện thực.
- Actuality: Tính thực tế, tình trạng thực sự xảy ra.
A historian considers the counterfactuality of a world where the Roman Empire never fell.
Noun
- sự giả dối, đối lập với sự thật