actuarial

Học thuật
Thân thiện
actuarial

An actuary reviews actuarial tables in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến công việc của chuyên viên thống bảo hiểm (actuary): Dùng để mô tả các tính toán, phân tích hoặc phương pháp dựa trên thống toán học để đánh giá rủi ro, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm tài chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company needs an actuarial report to set the new premium rates. (Công ty cần một báo cáo thuộc về tính toán bảo hiểm để thiết lập mức phí bảo hiểm mới.)
    • His job involves complex actuarial calculations to predict life expectancy. (Công việc của anh ấy liên quan đến các phép tính thuộc lĩnh vực thống bảo hiểm phức tạp để dự đoán tuổi thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "actuarial science": ngành khoa học thống bảo hiểm.

    • She is studying actuarial science at university. ( ấy đang học ngành khoa học thống bảo hiểmtrường đại học.)
  • "actuarial assumptions": các giả định tính toán trong thống bảo hiểm.

    • The pension plan's stability depends on accurate actuarial assumptions. (Sự ổn định của kế hoạch lương hưu phụ thuộc vào các giả định tính toán bảo hiểm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Actuary (n): chuyên viên thống bảo hiểm.
    • An actuary assessed the risk for the insurance policy. (Một chuyên viên thống bảo hiểm đã đánh giá rủi ro cho hợp đồng bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Statistical (thuộc về thống ): liên quan chặt chẽ nhưng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực bảo hiểm.
  • Risk-assessment (đánh giá rủi ro): Nhấn mạnh vào mục đích của các tính toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ 'actuarial')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'actuarial')

actuarial

An actuary reviews actuarial tables in a quiet office.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới công việc của chuyên viên thống