actuator
Định nghĩa
Danh từ: Cơ cấu chấp hành, thiết bị truyền động: "actuator" là một cơ cấu hoặc bộ phận cơ khí có chức năng chuyển đổi tín hiệu điều khiển (thường là điện, thủy lực hoặc khí nén) thành chuyển động hoặc lực vật lý, nhằm tự động hóa một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ cấu chấp hành mở van khi nhiệt độ vượt quá giới hạn.)
- (Trong một cánh tay robot, mỗi khớp được điều khiển bởi một thiết bị truyền động riêng biệt.)
- (Hệ thống phanh của ô tô sử dụng một cơ cấu chấp hành thủy lực để tạo áp lực lên má phanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Linear actuator": Cơ cấu chấp hành tuyến tính, tạo ra chuyển động thẳng.
- A linear actuator is used to extend and retract the landing gear. (Một cơ cấu chấp hành tuyến tính được dùng để kéo dài và thu lại bộ phận hạ cánh.)
- "Rotary actuator": Cơ cấu chấp hành quay, tạo ra chuyển động xoay.
- The rotary actuator rotates the camera lens to adjust the focus. (Cơ cấu chấp hành quay làm xoay ống kính máy ảnh để điều chỉnh tiêu cự.)
- "Smart actuator": Cơ cấu chấp hành thông minh, tích hợp cảm biến và bộ điều khiển.
- Smart actuators can self-diagnose and report their status to the central system. (Các cơ cấu chấp hành thông minh có thể tự chẩn đoán và báo cáo trạng thái của chúng cho hệ thống trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Actuation (danh từ): Sự chấp hành, sự truyền động (quá trình hoặc hành động của actuator).
- The actuation of the safety mechanism prevented an accident. (Sự chấp hành của cơ chế an toàn đã ngăn ngừa một tai nạn.)
- Actuate (động từ): Kích hoạt, làm cho hoạt động (hành động điều khiển actuator).
- The sensor actuates the pump when water levels drop. (Cảm biến kích hoạt máy bơm khi mực nước giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ cấu chấp hành: (thuật ngữ kỹ thuật tương đương)
- Thiết bị truyền động: (thường dùng trong ngữ cảnh cơ khí)
- Bộ kích hoạt: (dịch sát nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong kỹ thuật)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "actuator". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - To control an actuator: Điều khiển một cơ cấu chấp hành. - To power an actuator: Cấp năng lượng cho một cơ cấu chấp hành. - To activate an actuator: Kích hoạt một cơ cấu chấp hành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "actuator" do tính chất kỹ thuật chuyên ngành của từ này.