agitator
/'ædʤiteitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khích động, người gây phiến động: Một người tích cực cố gắng khơi dậy sự bất mãn, phản đối hoặc thay đổi xã hội/chính trị, thường bằng những bài phát biểu hoặc hành động kích động.
- Máy khuấy, máy trộn: Một thiết bị cơ khí dùng để trộn hoặc khuấy đều các chất lỏng hoặc hỗn hợp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người):
- The government arrested the political agitator for inciting rebellion. (Chính phủ đã bắt giữ người khích động chính trị vì tội xúi giục nổi loạn.)
- She was known as an agitator for workers' rights. (Cô ấy được biết đến như một người đấu tranh cho quyền của công nhân.)
Danh từ (máy móc):
- The chemical mixture requires a powerful agitator to blend properly. (Hỗn hợp hóa chất này cần một máy khuấy mạnh để trộn đều.)
- The washing machine's agitator helps to clean the clothes. (Bộ phận khuấy trong máy giặt giúp làm sạch quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political agitator": người khích động chính trị.
- The regime viewed all critics as dangerous political agitators. (Chế độ đó xem mọi nhà phê bình đều là những kẻ khích động chính trị nguy hiểm.)
"Social agitator": người vận động, đấu tranh cho sự thay đổi xã hội.
- He was a social agitator who fought for equality. (Ông ấy là một nhà hoạt động xã hội đấu tranh cho sự bình đẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Agitate (động từ): khuấy động, làm náo động; khuấy trộn.
- He tried to agitate the crowd with his speech. (Anh ta cố gắng khuấy động đám đông bằng bài phát biểu của mình.)
- Agitate the paint before using it. (Hãy khuấy đều sơn trước khi sử dụng.)
Agitation (danh từ): sự khuấy động, sự náo động; sự khuấy trộn.
- There was widespread agitation for political reform. (Đã có sự khuấy động rộng rãi đòi hỏi cải cách chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Instigator (n): người xúi giục, người châm ngòi.
- Rabble-rouser (n): kẻ xúi giục đám đông.
- Stirrer (n): người gây rối, kẻ chọc ngoáy (nghĩa bóng); máy khuấy (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'agitator')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'agitator')
danh từ
- người khích động quần chúng, người gây phiến động
- máy trộn, máy khuấy